베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xe tăng" (1)
xe tăng

영어
명사a tank
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
The tank will be displayed at the history museum
관련 단어 "xe tăng" (1)
xe tăng chủ lực
영어
명사main battle tank
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.
표현 "xe tăng" (3)
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
The tank will be displayed at the history museum
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
The driver accelerated to overtake another car.
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.
